愁雲
sầu vân
Hán Việt: sầu vân · Pinyin: chóu yún
Tổng quan
mây đen: ảm đạm/vẻ buồn rầu/sắc mặt buồn rầu
Nghĩa
Việt
- Cihui mây đen: ảm đạm/vẻ buồn rầu/sắc mặt buồn rầu
- Cihui ng mây buồn. sầu vân sầu vân ☆Áng mây buồn. vẻ buồn rầu; sắc mặt buồn rầu。雲氣陰霾暗淡,比喻憂慮鬱悶的神情或淒涼的情景。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 顏色慘淡,望之而引人發愁的雲。南朝宋.謝惠連〈雪賦〉:「寒風積,愁雲繁。」《三國演義》第一○○回:「但見愁雲漠漠,慘霧濛濛。」
Eng
- Cihui 愁雲 chóuyún n. depressing/heavy clouds (lit./fig) M:¹piàn