愁霧 chóu wù · sầu vụ Hán Việt: sầu vụ · Pinyin: chóu wù Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 霧 (vụ)Pinyinchóu wùHán Việtsầu vụCấu tạo愁 + 霧 · sầu + vụ nghĩa thành phần: sầu + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻忧愁的神态。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻忧愁的神态。EngCihui 愁霧 hóuwù n. <fig.> depressing fog/mist