愁霜 sầu sương Hán Việt: sầu sương Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 霜 (sương)Hán Việtsầu sươngCấu tạo愁 + 霜 · sầu + sương nghĩa thành phần: sầu + sương