愁霧

chóu wù sầu vụ

Hán Việt: sầu vụ · Pinyin: chóu wù

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容悽慘哀愁的氣氛。如:「愁霧迷漫」。

Eng

  • Cihui 愁霧 hóuwù n. <fig.> depressing fog/mist