愁顏

chóu yán sầu nhan

Hán Việt: sầu nhan · Pinyin: chóu yán

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ mặt buồn rầu. Như Sầu mi 愁眉. sầu nhan sầu nhan ☆Vẻ mặt buồn rầu. Như Sầu mi 愁眉.

Eng

  • Cihui 愁顏 hóuyán n. distressed/sad look