愆乏 qiān fá·khiên phạp Hán Việt: khiên phạp · Pinyin: qiān fá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓因失误而导致匮竭。 Cấu tạo: 愆 (khiên) + 乏 (phạp)Pinyinqiān fáHán Việtkhiên phạpCấu tạo愆 + 乏 · khiên + phạp nghĩa thành phần: khiên + phạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓因失误而导致匮竭。 Từ liên quan Gần nghĩa乏人 · 乏倦 · 乏力 · 乏味 · 乏嗣 · 乏困 · 乏月 · 乏术