愆乏 qiān fá · khiên phạp Hán Việt: khiên phạp · Pinyin: qiān fá Tổng quan Cấu tạo: 愆 (khiên) + 乏 (phạp)Pinyinqiān fáHán Việtkhiên phạpCấu tạo愆 + 乏 · khiên + phạp nghĩa thành phần: khiên + phạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因失误而导致匮竭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因失误而导致匮竭。