愆亢 qiān kàng·khiên kháng Hán Việt: khiên kháng · Pinyin: qiān kàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.久旱。 Cấu tạo: 愆 (khiên) + 亢 (kháng)Pinyinqiān kàngHán Việtkhiên khángCấu tạo愆 + 亢 · khiên + kháng nghĩa thành phần: khiên + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.久旱。 Từ liên quan Gần nghĩa亢奋 · 亢旱 · 亢直 · 亢进 · 亢陽 · 愆尤 · 愆期 · 亢1.