愆亢

qiān kàng khiên kháng

Hán Việt: khiên kháng · Pinyin: qiān kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (kháng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久旱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久旱。