愆令 qiān lìng·khiên lệnh Hán Việt: khiên lệnh · Pinyin: qiān lìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.苛繁的法令。 Cấu tạo: 愆 (khiên) + 令 (lệnh)Pinyinqiān lìngHán Việtkhiên lệnhCấu tạo愆 + 令 · khiên + lệnh nghĩa thành phần: khiên + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.苛繁的法令。 Từ liên quan Gần nghĩa令主 · 令亲 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名