愆令 qiān lìng · khiên lệnh Hán Việt: khiên lệnh · Pinyin: qiān lìng Tổng quan Cấu tạo: 愆 (khiên) + 令 (lệnh)Pinyinqiān lìngHán Việtkhiên lệnhCấu tạo愆 + 令 · khiên + lệnh nghĩa thành phần: khiên + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛繁的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.苛繁的法令。