愆儀 qiān yí · khiên nghi Hán Việt: khiên nghi · Pinyin: qiān yí Tổng quan Cấu tạo: 愆 (khiên) + 儀 (nghi)Pinyinqiān yíHán Việtkhiên nghiCấu tạo愆 + 儀 · khiên + nghi nghĩa thành phần: khiên + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失礼。Tân Hoa Tự Điển 1.失礼。