愆仪 qiān yí·khiên nghi Hán Việt: khiên nghi · Pinyin: qiān yí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.失礼。 Cấu tạo: 愆 (khiên) + 儀 (nghi)Pinyinqiān yíHán Việtkhiên nghiCấu tạo愆 + 儀 · khiên + nghi nghĩa thành phần: khiên + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.失礼。 Từ liên quan Gần nghĩa仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态