愆和 qiān hé · khiên hòa Hán Việt: khiên hòa · Pinyin: qiān hé Tổng quan Cấu tạo: 愆 (khiên) + 和 (hòa)Pinyinqiān héHán Việtkhiên hòaCấu tạo愆 + 和 · khiên + hòa nghĩa thành phần: khiên + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失和。Tân Hoa Tự Điển 1.失和。