愆序

qiān xù khiên tự

Hán Việt: khiên tự · Pinyin: qiān xù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時序失調。唐.白居易〈祝皋亭神文〉:「既逢愆序,不敢寧居。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓时序失调。语本《左传.文公元年》"履端于始,序则不愆。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓时序失调。语本《左传.文公元年》"履端于始,序则不愆。"

Eng

  • Cihui 愆序 iānxù n. unseasonable heat/cold