愆忒

qiān tè khiên thắc

Hán Việt: khiên thắc · Pinyin: qiān tè

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (thắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過失。如:「小犬年紀尚幼,諸多愆忒,敬請見諒。」也作「愆尤」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过失,差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过失,差错。

Eng

  • Cihui 愆忒 iāntè n. sin; fault; transgression; mistake