愆忘

qiān wàng khiên vong

Hán Việt: khiên vong · Pinyin: qiān wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违反,不遵守。语本《诗.大雅.假乐》"不愆不忘,率由旧章。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违反,不遵守。语本《诗.大雅.假乐》"不愆不忘,率由旧章。"