愆昫 qiān xù · khiên hu Hán Việt: khiên hu · Pinyin: qiān xù Tổng quan Cấu tạo: 愆 (khiên) + 昫 (hu)Pinyinqiān xùHán Việtkhiên huCấu tạo愆 + 昫 · khiên + hu nghĩa thành phần: khiên + hu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"愆阳"。