愆晴 qiān qíng · khiên tình Hán Việt: khiên tình · Pinyin: qiān qíng Tổng quan Cấu tạo: 愆 (khiên) + 晴 (tình)Pinyinqiān qíngHán Việtkhiên tìnhCấu tạo愆 + 晴 · khiên + tình nghĩa thành phần: khiên + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久雨未晴。Tân Hoa Tự Điển 1.久雨未晴。