愆淫 qiān yín · khiên dâm Hán Việt: khiên dâm · Pinyin: qiān yín Tổng quan Cấu tạo: 愆 (khiên) + 淫 (dâm)Pinyinqiān yínHán Việtkhiên dâmCấu tạo愆 + 淫 · khiên + dâm nghĩa thành phần: khiên + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水灾。Tân Hoa Tự Điển 1.水灾。