愆疴

qiān ē khiên a

Hán Việt: khiên a · Pinyin: qiān ē

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (a)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疾病和不祥的事。晉.陶宏景《真誥.卷七.甄命授三》:「復使愆痾填籍,憂哀塞抱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓疫疠等流行性疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓疫疠等流行性疾病。