愆程

qiān chéng khiên trình

Hán Việt: khiên trình · Pinyin: qiān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耽誤行程。《聊齋志異.卷一一.王者》:「途中被雨,日暮愆程。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 误了预定的旅程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.误了预定的旅程。