愆紊

qiān wěn khiên vặn

Hán Việt: khiên vặn · Pinyin: qiān wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (vặn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 错乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.错乱。