愆罪

qiān zuì khiên tội

Hán Việt: khiên tội · Pinyin: qiān zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罪过,罪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罪过,罪恶。

Eng

  • Cihui 愆罪 iānzuì n. fault; mistake; misdemeanor