愆陽

qiān yáng khiên dương

Hán Việt: khiên dương · Pinyin: qiān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"愆昫"; 阳气过盛。本谓冬天温和,有悖节令◇亦指天旱或酷热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"愆昫"。 2.阳气过盛。本谓冬天温和,有悖节令◇亦指天旱或酷热。