愆面

qiān miàn khiên diện

Hán Việt: khiên diện · Pinyin: qiān miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 久未見面。《漢武帝內傳》:「天事勞我,致以愆面。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久不见面,久违。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久不见面,久违。

Eng

  • Cihui 愆面 iānmiàn v.o. be separated (of friends)