愈來愈

yù lái yùdũ lai dũ

Hán Việt: dũ lai dũ · Pinyin: yù lái yù

Tổng quan

ngày càng càng lúc càng

Cấu tạo: 愈 (dũ) + 來 (lai) + 愈 (dũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 càng ngày càng
  • VietPhrases càng lúc càng
  • Tần suất từ dũ lai dũ/dũ lãi dũ: càng lúc càng; càng lúc càng
  • Biên soạn more and more

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi more and more

Eng

  • Cihui more and more
  • Tần suất từ adv. more and more

Đức

  • Handedict immer ... werden

Từ liên quan

Gần nghĩa

愈来愈坏 · 愈来愈糟