愈加

yù jiā dũ gia

Hán Việt: dũ gia · Pinyin: yù jiā

Tổng quan

càng hơn | thậm chí hơn | hơn nữa

Cấu tạo: (dũ) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui càng hơn | thậm chí hơn | hơn nữa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 更加。如:「這問題被他一攪和,變得愈加難以解決了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 更加,越发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.更加,越发。

Eng

  • CC-CEDICT all the more|even more|further
  • Cihui all the more; even more; further