愈發

yù fādũ phát

Hán Việt: dũ phát · Pinyin: yù fā

Tổng quan

càng thêm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.越发,更加。

Cấu tạo: 愈 (dũ) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày càng
  • Tần suất từ dũ phát
  • Biên soạn even more

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.越发,更加。

Eng

  • Cihui all the more; increasingly
  • Tần suất từ adv. even more , Tā de liǎnpáng ∼ hóngrùn. Her face became rosier

Đức

  • Handedict sogar mehr

Từ liên quan

Gần nghĩa

髮絲 · 發喪 · 髮乳 · 發交 · 發亮 · 发付 · 發令 · 發作