愈發
dũ phát
Hán Việt: dũ phát · Pinyin: yù fā
Tổng quan
càng thêm | ngày càng
Nghĩa
Việt
- Cihui càng thêm | ngày càng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 越发,更加。
- Tân Hoa Tự Điển 1.越发,更加。
Eng
- CC-CEDICT all the more|increasingly
- Cihui all the more; increasingly