愉色

du sắc

Hán Việt: du sắc

Tổng quan

ét mặt vui vẻ hoà nhã. du sắc du sắc ☆Nét mặt vui vẻ hoà nhã.

Cấu tạo: (du) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ét mặt vui vẻ hoà nhã. du sắc du sắc ☆Nét mặt vui vẻ hoà nhã.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和悅的顏色,指孝子事親。《禮記.祭義》:「有和氣者必有愉色,有愉色者必有婉容。」

Eng

  • Cihui 愉色 yúsè n. pleased look; cheerful expression

ja

  • JMdict cheerful expression|pleased look|joyful look