愊忆

bì yìphức ức

Hán Việt: phức ức · Pinyin: bì yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

烦闷。也作腷臆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容內心鬱結不暢快。《後漢書.卷二八下.馮衍傳》:「講聖哲之通論兮,心愊憶而紛紜。」也作「腷臆」。

Cấu tạo: 愊 (phức) + 憶 (ức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bực bội
  • Biên soạn 愊憶 bìyì s.v. <wr.> frustrated; depressed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦闷。也作腷臆。

Eng

  • Cihui 愊憶 bìyì s.v. <wr.> frustrated; depressed
  • Tần suất từ 愊憶 bìyì s.v. <wr.> frustrated; depressed

Từ liên quan

Gần nghĩa

忆想 · 忆起 · 忆述 · 愊怛 · 愊憶 · 憶念 · 憶想 · 憶持