愍傷 mǐn shāng · mẫn thương Hán Việt: mẫn thương · Pinyin: mǐn shāng Tổng quan Cấu tạo: 愍 (mẫn) + 傷 (thương)Pinyinmǐn shāngHán Việtmẫn thươngCấu tạo愍 + 傷 · mẫn + thương nghĩa thành phần: mẫn + thương