愍傷

mǐn shāngmẫn thương

Hán Việt: mẫn thương · Pinyin: mǐn shāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.哀伤。

Cấu tạo: 愍 (mẫn) + 傷 (thương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷亡 · 傷人 · 傷俘 · 伤兵 · 傷別 · 傷勢 · 傷口 · 傷號