愍冊 mǐn cè · mẫn sách Hán Việt: mẫn sách · Pinyin: mǐn cè Tổng quan Cấu tạo: 愍 (mẫn) + 冊 (sách)Pinyinmǐn cèHán Việtmẫn sáchCấu tạo愍 + 冊 · mẫn + sách nghĩa thành phần: mẫn + sách