愍冊

mǐn cè mẫn sách

Hán Việt: mẫn sách · Pinyin: mǐn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜恤抚慰的诏书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怜恤抚慰的诏书。