愍册

mǐn cèmẫn sách

Hán Việt: mẫn sách · Pinyin: mǐn cè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怜恤抚慰的诏书。

Cấu tạo: 愍 (mẫn) + 冊 (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.怜恤抚慰的诏书。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冊頁 · 册亨 · 册历 · 册命 · 册子 · 册封 · 册府 · 册文