愍兇

mǐn xiōng mẫn hung

Hán Việt: mẫn hung · Pinyin: mǐn xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓父母之丧; 指帝王死于非命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓父母之丧。 2.指帝王死于非命。