愍惜

mǐn xī mẫn tích

Hán Việt: mẫn tích · Pinyin: mǐn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜恤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怜恤。