愎諫

phức gián

Hán Việt: phức gián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

固執己意,不聽規諫。《左傳.僖公十五年》:「愎諫違卜,固敗是求,又何逃焉。」

Cấu tạo: 愎 (phức) + 諫 (gián)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nghe lời
  • Biên soạn 愎諫 bìjiàn v.p. <wr.> deaf to remonstrances

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 固執己意,不聽規諫。《左傳.僖公十五年》:「愎諫違卜,固敗是求,又何逃焉。」

Eng

  • Cihui 愎諫 bìjiàn v.p. <wr.> deaf to remonstrances

Từ liên quan

Gần nghĩa

愎類 · 諫勸 · 諫友 · 諫官 · 諫阻 · 諫書 · 谏劝 · 谏官