愎諫 phức gián Hán Việt: phức gián Tổng quan Cấu tạo: 愎 (phức) + 諫 (gián)Hán Việtphức giánCấu tạo愎 + 諫 · phức + gián nghĩa thành phần: phức + gián Nghĩa EngCihui 愎諫 bìjiàn v.p. <wr.> deaf to remonstrances