意業

yì yè ý nghiệp

Hán Việt: ý nghiệp · Pinyin: yì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。身﹑口﹑意"三业"之一。指思量所造成之业。"意业"为三业之本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。身﹑口﹑意"三业"之一。指思量所造成之业。"意业"为三业之本。