意亂 ý loạn Hán Việt: ý loạn Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 亂 (loạn)Hán Việtý loạnCấu tạo意 + 亂 · ý + loạn nghĩa thành phần: ý + loạn Nghĩa EngCihui 意亂 ìluàn* n. <Ch. med.> mental chaos