意亡 yì wáng · ý vong Hán Việt: ý vong · Pinyin: yì wáng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 亡 (vong)Pinyinyì wángHán Việtý vongCấu tạo意 + 亡 · ý + vong nghĩa thành phần: ý + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抑或,还是。Tân Hoa Tự Điển 1.抑或,还是。