意亦

yì yì ý diệc

Hán Việt: ý diệc · Pinyin: yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (diệc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示测度。大概,也许; 表示选择。还是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示测度。大概,也许。 2.表示选择。还是。