意像 yì xiàng · ý tượng Hán Việt: ý tượng · Pinyin: yì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 像 (tượng)Pinyinyì xiàngHán Việtý tượngCấu tạo意 + 像 · ý + tượng nghĩa thành phần: ý + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"意象"。