意分 yì fēn · ý phân Hán Việt: ý phân · Pinyin: yì fēn Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 分 (phân)Pinyinyì fēnHán Việtý phânCấu tạo意 + 分 · ý + phân nghĩa thành phần: ý + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交情,情分。Tân Hoa Tự Điển 1.交情,情分。