意變 yì biàn · ý biến Hán Việt: ý biến · Pinyin: yì biàn Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 變 (biến)Pinyinyì biànHán Việtý biếnCấu tạo意 + 變 · ý + biến nghĩa thành phần: ý + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意态异常; 千变万化。意,通"亿"。Tân Hoa Tự Điển 1.意态异常。 2.千变万化。意,通"亿"。