意可 yì kě · ý khả Hán Việt: ý khả · Pinyin: yì kě Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 可 (khả)Pinyinyì kěHán Việtý khảCấu tạo意 + 可 · ý + khả nghĩa thành phần: ý + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香名。Tân Hoa Tự Điển 1.香名。