意执 ý chấp Hán Việt: ý chấp Tổng quan ý chấp (術語)意中執持事物,堅固而不動也。☸ Cấu tạo: 意 (ý) + 执 (chấp)Hán Việtý chấpCấu tạo意 + 执 · ý + chấp nghĩa thành phần: ý + chấp Nghĩa ViệtCihui ý chấp (術語)意中執持事物,堅固而不動也。☸