意境
ý cảnh
Hán Việt: ý cảnh · Pinyin: yì jìng
Tổng quan
tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật | ý tưởng sáng tạo
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật | ý tưởng sáng tạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文藝作品所表現的境界。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文学艺术作品通过形象描写表现出来的境界和情调。
Eng
- CC-CEDICT artistic mood or conception|creative concept
- Cihui artistic mood or conception; creative concept