意頭 yì tóu · ý đầu Hán Việt: ý đầu · Pinyin: yì tóu Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 頭 (đầu)Pinyinyì tóuHán Việtý đầuCấu tạo意 + 頭 · ý + đầu nghĩa thành phần: ý + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由头;主意。Tân Hoa Tự Điển 1.由头;主意。