意好 yì hǎo · ý hảo Hán Việt: ý hảo · Pinyin: yì hǎo Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 好 (hảo)Pinyinyì hǎoHán Việtý hảoCấu tạo意 + 好 · ý + hảo nghĩa thành phần: ý + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感情; 要好的朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.感情。 2.要好的朋友。