意定

yì dìng ý định

Hán Việt: ý định · Pinyin: yì dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (định)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中揣測認定。《紅樓夢》第一二回:「正自胡猜,只見黑魆魆的來了一個人。賈瑞便意定是鳳姐,不管皂白,餓虎一般,等那人剛至門前,便如貓捕鼠的一般抱住。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猜定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猜定。