意憲

yì xiàn ý hiến

Hán Việt: ý hiến · Pinyin: yì xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意思,意志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.意思,意志。