意寄

yì jì ý kí

Hán Việt: ý kí · Pinyin: yì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄以心意; 犹寄托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄以心意。 2.犹寄托。