意密 ý mật Hán Việt: ý mật Tổng quan ý mật (術語)三密之一。見三密條。☸ Cấu tạo: 意 (ý) + 密 (mật)Hán Việtý mậtCấu tạo意 + 密 · ý + mật nghĩa thành phần: ý + mật Nghĩa ViệtCihui ý mật (術語)三密之一。見三密條。☸